găn gắt

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng láy của "gắt"):
    • tính chất gay gắt, dữ dội, hoặc khó chịu đến mức đáng chú ý: "găn gắt" thường dùng để miêu tả thái độ, lời nói, hoặc hành động sự căng thẳng, nóng nảy, hoặc thiếu kiên nhẫn rõ rệt.
    • Mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với "gắt": Từ này thể hiện mức độ mạnh hơn, thường gắn liền với sự khó chịu hoặc phản ứng gay gắt trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta nói năng găn gắt với nhân viên. (Anh ta dùng lời lẽ gay gắt, thiếu kiên nhẫn khi nói với nhân viên.)
    • Giọng ấy găn gắt khi trả lời câu hỏi. (Giọng nói của ấy thể hiện sự căng thẳng, khó chịu.)
    • Thái độ găn gắt của sếp khiến mọi người e ngại. (Thái độ nóng nảy, dữ dội của sếp tạo ra sự sợ hãi cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "găn gắt" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết miêu tả tâm lý: Dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế hoặc trạng thái cảm xúc tiêu cực.

    • Trong lúc căng thẳng, anh ấy trở nên găn gắt hơn. (Khi áp lực, anh ấy dễ nổi nóng khó chịu hơn.)
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ hành động: "nói găn gắt", "đáp găn gắt", "cười găn gắt".

    • ấy đáp găn gắt: "Tôi không thời gian!" ( ấy trả lời gay gắt, thiếu thiện chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Gắt (tính từ): tính cáu kỉnh, nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.

    • Ông ấy rất gắt khi bị quấy rầy. (Ông ấy dễ nổi nóng khi bị làm phiền.)
  • Gay gắt (tính từ): dữ dội, nghiêm khắc, thường dùng cho thời tiết hoặc thái độ.

    • Thời tiết gay gắt khiến ai cũng mệt mỏi. (Khí hậu khắc nghiệt làm mọi người kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cáu kỉnh: dễ nổi giận, khó chịu.
  • Nóng nảy: thiếu kiềm chế, phản ứng mạnh.
  • Gay gắt: dữ dội, nghiêm trọng (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Nói như rang: nói năng cộc cằn, gắt gỏng (tương tự nghĩa với "găn gắt" nhưng mang tính thành ngữ).
    • Anh ta nói như rang, chẳng ai muốn nghe. (Anh ta nói cộc cằn, khiến người khác khó chịu.)